| Chuẩn nén hình ảnh |
Hai chuẩn nén hình ảnh MPEG-4/MJPEG |
| Độ phân giải hình ảnh |
D1: NTSC = 720 x 480; PAL = 720 x 576 4CIF: NTSC = 704 x 480, PAL = 704 x 576 CIF: NTSC = 352 x 240; PAL = 352 x 288 QCIF: NTSC = 176 x 120; PAL = 176 x 144 |
| Tốc độ Bit |
32K ~ 1M bits/sec (CBR/VBR configurable) |
| Tốc độ Frame |
Lên tới 30 FPS |
| Thiết bị hình ảnh |
1/4” CCD |
| Kiểu ống kính |
Auto focus zoom lens 12X optical zoom f(wide)3.8 to f(tele)45.6mm F(wide) = 1:1.6 , F(tele) = 1:2.7 |
| Chức năng pan/tilt |
Ppan/Tilt là 270˚/120˚ |
| Cường độ sáng nhỏ nhất |
0.1 lux @ F1.6 |
| Điều khiển hình ảnh |
Frame rate, Bit rate (Constant Bit Rate (CBR), Variable Bit Rate (VBR) w/ quality levels), Group of Pictures (GOP) size, Compression Format, Dual Stream, 3GPP mode, RTSP Path |
| Điều chỉnh hình ảnh |
Brightness, Contrast, Hue, Saturation, White balance, Shutter speed, Sharpness, IRIS level |
| Sự kiện hệ thống |
Trigger |
GPIN, Motion detection, Network Disconnected, Network IP Check |
| Action |
GPOUT, FTP, Email, Save to SD card |
| Lưu trữ cục bộ |
Thẻ SD |
| Chuẩn mạng |
10/100 Base-T Ethernet |
| Protocols |
HTTP, TCP/ IP, UDP, SMTP, FTP, PPPoE, DHCP, DDNS, NTP, 3GPP, UPnP |
| Âm thanh |
1 x Built-in Microphone, 1 x Audio Input, 1 x Audio output |
| Nguồn cung cấp |
5V DC,2A |
| Công suất nguồn |
8.5W/9.5W |
| Nhiệt độ hoạt động |
0°C~40°C |
| Độ ẩm hoạt động |
0% ~ 80% RHG |
| Kích thước |
105mm(L) x 105mm(W) x 140.2mm(H) |
| Trọng lượng |
550g |
| Những kết nối I/O |
1 x I/O Terminal block for GPIO 1 x RJ-45 Ethernet connector 1 x Built-in Microphone 1 x Audio Input 1 x Audio output 1 x RCA Video out 1 x DC In connector |
| Gói hàng bao gồm |
1x CD (manual and software) 1 x Ethernet cable 1 x ACDC Power Adapter 1 x Tool Pack 1 x Bracket for ceiling mount |